ăn lộc

Định nghĩa

Động từ: - Hưởng phước lành, nhận được sự may mắn từ thần linh hoặc tổ tiên: "ăn lộc" chỉ hành động nhận lấy những điều tốt đẹp, tài lộc, hoặc sự che chở từ các đấng thiêng liêng, thường thông qua các nghi lễ cúng bái hoặc hành vi tín ngưỡng. - Hưởng lợi từ vị trí, chức vụ hoặc cơ hội: Trong ngữ cảnh xã hội, "ăn lộc" còn mang nghĩa hưởng thụ những đặc quyền, lợi ích vật chất hoặc tinh thần từ một vị trí nào đó ( dụ: làm quan, làm việc cho cơ quan nhà nước).

dụ sử dụng
  • (Sau nghi lễ, cả nhà cùng hưởng thức ăn đã được dâng cúng, tin rằng đó phước lành từ thần linh.)
  • (Ông ấy giữ chức vụ cao, hưởng bổng lộc từ nhà nước, nhưng vẫn sống liêm khiết.)
  • (Trẻ em ăn đồ cúng sẽ được ban phước lành về sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ăn lộc thánh": hưởng phước lành từ các vị thánh, thường trong tín ngưỡng dân gian.
    • Vào dịp lễ hội, ai cũng tranh nhau ăn lộc thánh để cầu may. (Mọi người cố gắng hưởng đồ cúng thánh để nhận sự may mắn.)
  • "ăn lộc trời": hưởng những điều tốt đẹp do tự nhiên ban tặng.
    • Nhà nông ăn lộc trời từ mùa màng bội thu. (Người nông dân hưởng lợi từ thiên nhiên khi mùa màng tốt tươi.)
  • "ăn lộc vua" (nghĩa bóng): hưởng bổng lộc từ quyền lực hoặc nhà nước.
    • Làm quan ăn lộc vua, phải biết lo cho dân. (Giữ chức vụ hưởng lợi từ quyền lực, cần phải phục vụ nhân dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Lộc (danh từ): phước lành, tài lộc, hoặc những điều may mắn do thần linh hoặc tự nhiên ban tặng.
    • Cây đào đầu năm cho lộc. (Cây đào mang lại may mắn đầu năm.)
  • Hưởng lộc (động từ): nhận phước lành, tương tự "ăn lộc" nhưng nhấn mạnh vào quá trình thụ hưởng.
    • Gia đình hưởng lộc từ tổ tiên. (Gia đình nhận được phước lành từ tổ tiên.)
  • Xin lộc (động từ): cầu xin phước lành từ thần linh.
    • Người dân xin lộc tại đền chùa đầu năm. (Mọi người cầu xin may mắn tại nơi thờ tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Hưởng phước: nhận được điều tốt lành từ đấng thiêng liêng.
    • Sống tốt thì sẽ hưởng phước. (Sống đạo đức sẽ nhận được phước lành.)
  • Nhận lộc: tiếp nhận tài lộc hoặc may mắn.
    • Ai cũng mong nhận lộc đầu năm. (Mọi người đều mong may mắn vào đầu năm.)
  • Thụ lộc (từ Hán Việt): nhận bổng lộc, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
    • Quan lại thụ lộc từ triều đình. (Quan chức nhận bổng lộc từ nhà nước.)
Thành ngữ liên quan
  • Ăn lộc đền, làm việc chùa: hưởng lợi từ một nơi nhưng lại làm việc cho nơi khác, ám chỉ sự không trung thành hoặc lợi dụng.
    • Anh ta ăn lộc đền, làm việc chùa, chẳng ai tin tưởng. (Anh ta hưởng lợi từ một chỗ nhưng lại phục vụ chỗ khác, mất lòng tin.)
  • Ăn lộc trời, lo việc người: hưởng phước lành từ tự nhiên nhưng phải trách nhiệm với xã hội.
    • Người giàu có nên biết ăn lộc trời, lo việc người. (Người giàu nên hưởng lợi từ thiên nhiên giúp đỡ cộng đồng.)